Networks Business Online Việt Nam & International VH2

Tổng hợp bộ từ vựng các loại quả trong tiếng Anh đầy đủ nhất

Đăng ngày 15 February, 2023 bởi admin

Trái cây trong tiếng Anh tương đối đa dạng, và do vậy, khá là thử thách đối với người học trong việc ghi nhớ và sử dụng. Bài viết này sẽ giới thiệu cho người đọc những loại quả phổ biến trong đời sống và giúp người học ghi nhớ thông qua một số bài tập áp dụng.

Key takeaways

  • Chủ đề từ vựng về trái cây trong tiếng Anh được phân loại và sắp xếp theo thứ tự alphabet .
  • Trái cây bắt đầu bằng chữ “A”: almond, ambarella, apple, apricot, avocado

  • Trái cây bắt đầu bằng chữ “ B ” : banana, blackberry, blueberry
  • Trái cây bắt đầu bằng chữ “ C ” : cantaloup, cherry, citron, coconut, cucumber, currant, custard apple .
  • Trái cây bắt đầu bằng chữ “ D ” : date, dragon fruit, durian .
  • Trái cây bắt đầu bằng chữ “ G ” : grape, grapefruit, guava .
  • Trái cây bắt đầu bằng chữ “ J ” : jackfruit, jujube .
  • Trái cây bắt đầu bằng chữ “ K ” : kiwi fruit, kumquat .
  • Trái cây bắt đầu bằng chữ “ L ” : lemon, lime, longan, litchi .
  • Trái cây bắt đầu bằng chữ “ M ” : mandarin, mango, mangosteen, melon .
  • Trái cây bắt đầu bằng chữ “ O ” : orange .
  • Trái cây bắt đầu bằng chữ “ P. ” : papaya, pawpaw, passion fruit, peach, pear, persimmon, pineapple, plum, pomegranate .
  • Trái cây bắt đầu bằng chữ “ R ” : raisin, rambutan, raspberry .
  • Trái cây bắt đầu bằng chữ “ S ” : sapota, soursop, star apple, star fruit, strawberry, sugar cane .
  • Trái cây bắt đầu bằng chữ “ T ” : tamarind
  • Trái cây bắt đầu bằng chữ “ U ” : ugli fruit .
  • Trái cây bắt đầu bằng chữ “ W ” : Watermelon .

Từ vựng trái cây tiếng Anh bắt đầu bằng “A”

Từ vựng (Vocabulary)

Phát âm (Pronunciation)

Nghĩa (Meaning)

Almond / ˈɑː. mənd / Quả hạnh nhân
Ambarella / ‘ æmbə ‘ rælə / Quả cóc
Apple / ˈæp. əl / Quả táo
Apricot / ˈeɪ. prɪ. kɒt / Quả mơ
Avocado / ˌæv. əˈkɑː. dəʊ / Quả bơ

Từ vựng trái cây tiếng Anh bắt đầu bằng A

Từ vựng tiếng Anh về trái cây bắt đầu bằng “B”

Từ vựng (Vocabulary)

Phát âm (Pronunciation)

Nghĩa (Meaning)

Banana / bəˈnɑː. nə / Quả chuối
Blackberry / ˈblæk. bər. i / Quả mâm xôi đen
Blueberry / ˈbluːˌbər. i / / ˈbluːˌber. i / Quả việt quất

Từ vựng trái cây tiếng Anh bắt đầu bằng “C”

Từ vựng (Vocabulary)

Phát âm (Pronunciation)

Nghĩa (Meaning)

Cantaloup / ˈkæn. tə. luːp / Quả dưa lưới
Cherry / ˈtʃer. i / Quả anh đào
Citron / ˈsɪt. rən / Quả thanh yên
Coconut / ˈkəʊ. kə. nʌt / Quả dừa
Cucumber / ˈkjuː. kʌm. bər / Quả dưa leo, dưa chuột
Currant / ˈkʌr. ənt / Quả nho Hy Lạp
Custard apple / ˈkʌs. təd ˌæp. əl / Quả na

Từ vựng trái cây trong tiếng Anh bắt đầu bằng “D”

Từ vựng (Vocabulary)

Phát âm (Pronunciation)

Nghĩa (Meaning)

Date / deɪt / Quả chà là
Dragon fruit / ˈdræɡ. ən ˌfruːt / Quả thanh long
Durian / ˈdʒʊə. ri. ən / Quả sầu riêng

Từ vựng trái cây trong tiếng Anh bắt đầu bằng “G”

Từ vựng (Vocabulary)

Phát âm (Pronunciation)

Nghĩa (Meaning)

Grape / ɡreɪp / Quả nho
Grapefruit / ˈɡreɪp. fruːt / Quả bưởi
Guava / ˈɡwɑː. və / Quả ổi

Từ vựng trái cây trong tiếng Anh bắt đầu bằng G

Từ vựng trái cây trong tiếng Anh bắt đầu bằng “J”

Từ vựng (Vocabulary)

Phát âm (Pronunciation)

Nghĩa (Meaning)

Jackfruit / ˈdʒæk. fruːt / Quả mít
Jujube / ˈdʒuː. dʒuːb / Quả táo ta

Từ vựng trái cây trong tiếng Anh bắt đầu bằng “K”

Từ vựng (Vocabulary)

Phát âm (Pronunciation)

Nghĩa (Meaning)

Kiwi / ˈki · wi / Quả kiwi
Kumquat / ˈkʌm. kwɒt / Quả quất

Từ vựng trái cây trong tiếng Anh bắt đầu bằng “L”

Từ vựng (Vocabulary)

Phát âm (Pronunciation)

Nghĩa (Meaning)

Lemon / ˈlem. ən / Quả chanh vàng
Lime / laɪm / Quả chanh xanh
Longan / ˈlɒŋ. ɡən / Quả nhãn
Litchi / ˈliː. tʃiː / Quả vải

Từ vựng trái cây trong tiếng Anh bắt đầu bằng “M”

Từ vựng (Vocabulary)

Phát âm (Pronunciation)

Nghĩa (Meanin

Mandarin / ˈmæn. dər. ɪn / Quả quýt

Mango

/ ˈmæŋ. ɡəʊ / Quả xoài
Mangosteen / ˈmæŋ. ɡə. stiːn / Quả măng cụt
Melon / ˈmel. ən / Quả dưa gang

Từ vựng trái cây trong tiếng Anh bắt đầu bằng “O”

Từ vựng (Vocabulary)

Phát âm (Pronunciation)

Nghĩa (Meanin

Orange / ˈɒr. ɪndʒ / Quả cam

Từ vựng trái cây trong tiếng Anh bắt đầu bằng “P”

Từ vựng (Vocabulary)

Phát âm (Pronunciation)

Nghĩa (Meanin

Papaya / pəˈpaɪ. ə / Quả đu đủ
Passion fruit / ˈpæʃ. ən ˌfruːt / Quả chanh dây
Peach / piːtʃ / Quả đào
Pear / peər / Quả lê
Persimmon / pəˈsɪm. ən / Quả hồng
Pineapple / ˈpaɪnˌæp. əl / Quả dứa / thơm / khóm
Plum / plʌm / Quả mận
Pomegranate / ˈpɒm. ɪˌɡræn. ɪt / Quả lựu

Từ vựng trái cây trong tiếng Anh bắt đầu bằng P

Từ vựng trái cây trong tiếng Anh bắt đầu bằng “R”

Từ vựng (Vocabulary)

Phát âm (Pronunciation)

Nghĩa (Meanin

Raisin / ˈreɪ. zən / Quả nho khô
Rambutan / ræmˈbuː. tən / Quả chôm chôm
Raspberry / ˈrɑːz. bər. i / Quả mâm xôi

Từ vựng trái cây trong tiếng Anh bắt đầu bằng “S”

Từ vựng (Vocabulary)

Phát âm (Pronunciation)

Nghĩa (Meanin

Sapota / sə ’ poutə / Quả hồng xiêm
Soursop / ˈsaʊə. sɒp / Quả mãng cầu xiêm
Star apple / ’ stɑ : r ‘ æpl / Quả vú sữa
Starfruit / ˈstɑː. fruːt / Quả khế
Strawberry / ˈstrɔː. bər. i / Quả dâu tây
Sugar cane / ˈʃʊɡ. ə ˌkeɪn / Mía

Từ vựng trái cây trong tiếng Anh bắt đầu bằng S

Từ vựng trái cây trong tiếng Anh bắt đầu bằng “T”

Từ vựng (Vocabulary)

Phát âm (Pronunciation)

Nghĩa (Meanin

Tamarind / ˈtæm. ər. ɪnd / Quả me

Từ vựng trái cây trong tiếng Anh bắt đầu bằng “U”

Từ vựng (Vocabulary)

Phát âm (Pronunciation)

Nghĩa (Meanin

Ugli fruit / ’ ʌgli ’ fru : t / Quả chanh Tây Ấn

Từ vựng trái cây trong tiếng Anh bắt đầu bằng “W”

Từ vựng (Vocabulary)

Phát âm (Pronunciation)

Nghĩa (Meanin

Watermelon / ˈwɔː. təˌmel. ən / Quả dưa hấu

Tham khảo thêm :

Bài tập vận dụng

Bài 1: Gọi tên các loại quả trong bức tranh này bằng tiếng Anh

Bài tập vận dụng

Bài 2: Trả lời các câu hỏi sau

1. Tên tiếng Anh của quả cam là gì ?

A. OrangeB. StrawberryC. WatermelonD. Tomato

2. Tên tiếng Anh của quả me?

A. LemonB. AvocadoC. TamarindD. Cherry

3. Soursop là tên của loại quả nào?

A. Quả lựuB. Quả hồng xiêmC. Quả nhoD. Quả mãng cầu xiêm

4. Tên tiếng Anh của quả đào?

A. LemonB. PeachC. TamarindD. Watermelon

5. Starfruit là tên của loại quả nào ?

A. Quả lựuB. Quả hồng xiêmC. Quả khếD. Quả bưởi

Đáp án

Bài 1:

  1. Apple : Quả táo
  2. Pineapple : Dứa
  3. Papaya : Đu đủ
  4. Banana : Chuối

Bài 2:

  1. A
  2. C
  3. D
  4. B

  5. C

Tổng kết

Như vậy, bài viết đã cung cấp bộ từ vựng trái cây tiếng Anh thông dụng nhất. Hy vọng với nguồn tài liệu này, người học sẽ luyện tập hằng ngày để sử dụng các từ vựng trên để sử dụng một cách thành thạo.
Nguồn tham khảo

“ English Dictionary, Translations và Thes aurus. ” Cambridge Dictionary, https://dictionary.cambridge.org/ .

Source: https://vh2.com.vn
Category : Cơ Hội