Networks Business Online Việt Nam & International VH2

Bảng Giá Phụ Kiện Ống Nước Đệ Nhất – PPR (Tổng Hợp Đầy Đủ)

Đăng ngày 05 July, 2022 bởi admin

STT

Sản phẩm

Thương hiệu

Quy cách (mm)

Đơn giá chưa VAT

Thanh toán

1 Phụ Kiện Ống Nhựa PPR – Nối Thẳng Đệ Nhất 20 2.800 3.080 25 4.700 5.170 32 7.200 7.920 40 11.600 12.760 50 20.900 22.990 63 41.800 45.980 75 70.000 77.000 90 118.600 130.460 110 192.300 211.530 125 370.000 407.000 140 528.000 580.800 160 740.000 814.000 2 Phụ Kiện Ống Nhựa PPR – Chữ Tê Ba Chạc 90 độ Đệ Nhất 20 6.100 6.710 25 9.500 10.450 32 15.700 17.270 40 24.500 26.950 50 48.100 52.910 63 120.900 132.990 75 181.500 199.650 90 281.327 309.460 110 436.300 479.930 125 827.000 909.700 140 970.000 1.067.000 160 1.540.000 1.694.000 200 2.940.000 3.234.000 3 Phụ Kiện Ống Nhựa PPR – Co Nối Góc 90 độ ( Cút Nhựa ) Đệ Nhất 20 4.300 4.730 25 7.000 7.700 32 10.500 11.550 40 21.000 23.100 50 40.000 44.000 63 91.800 100.980 75 141.100 155.210 90 168.100 184.910 110 292.800 322.080 125 526.000 578.600 140 706.000 776.600 160 820.000 902.000 200 1.860.000 2.046.000 4 Phụ Kiện Ống Nhựa PPR – Co Nối Góc 45 độ Đệ Nhất 20 4.300 4.730 25 7.000 7.700 32 10.500 11.550 40 21.000 23.100 50 40.000 44.000 63 91.800 100.980 75 141.100 155.210 90 168.100 184.910 110 292.800 322.080 125 526.000 578.600 140 706.000 776.600 160 820.000 902.000 200 1.860.000 2.046.000 5 Phụ Kiện Ống Nhựa PPR – Nút Bít Đệ Nhất 20 2.600 2.860 25 4.500 4.950 32 5.900 6.490 40 8.900 9.790 50 16.800 18.480 63 81.800 89.980 75 145.400 159.940 90 163.600 179.960 6 Phụ Kiện Ống Nhựa PPR – Mặt Bít Đệ Nhất 63 34.800 38.280 75 57.400 63.140 90 89.800 98.780 110 133.100 146.410 125 280.000 308.000 140 390.000 429.000 160 580.000 638.000 200 1.260.000 1.386.000 7 Phụ Kiện Ống Nhựa PPR – Rắc co Đệ Nhất 20 34.500 37.950 25 50.900 55.990 32 73.100 80.410 40 84.000 92.400 50 126.300 138.930 8 Phụ Kiện Ống Nhựa PPR – Van Xoay Đệ Nhất 20 135.400 148.940 25 183.600 201.960 32 211.800 232.980 40 328.100 360.910 50 559.000 614.900 63 772.700 849.970 9 Phụ Kiện Ống Nhựa PPR – Ống Tránh Đệ Nhất 20 13.600 14.960 25 25.400 27.940 32 48.000 52.800 10 Phụ Kiện Ống Nhựa PPR – Van Cửa Đệ Nhất 20 273.000 300.300 25 210.000 231.000 32 300.000 330.000 11 Phụ Kiện Ống Nhựa PPR – Nối Giảm ( Nối chuyển bậc, Nối rút ) Đệ Nhất 25 × 20 4.300 4.730 32 × 20 6.100 6.710 32 × 25 6.100 6.710 40 × 20 9.500 10.450 40 × 25 9.500 10.450 40 × 32 9.500 10.450 50 × 20 17.100 18.810 50 × 25 17.100 18.810

50×32

17.100 18.810 50 × 40 17.100 18.810 63 × 20 33.200 36.520 63 × 25 33.200 36.520 63 × 32 33.200 36.520 63 × 40 33.200 36.520 63 × 50 33.200 36.520 75 × 32 58.000 63.800 75 × 40 58.000 63.800 75 × 50 58.000 63.800 75 × 63 58.000 63.800 90 × 40 94.200 103.620 90 × 50 94.200 103.620 90 × 63 94.200 103.620 90 × 75 94.200 103.620 110 × 50 166.900 183.590 110 × 63 166.900 183.590 110 × 75 166.900 183.590 110 × 90 166.900 183.590 125 × 110 257.000 282.700 140 × 110 380.000 418.000 140 × 125 420.000 462.000 160 × 110 510.000 561.000 160 × 125 540.000 594.000 160 × 140 580.000 638.000 200 × 160 1.092.000 1.201.200 12 Phụ Kiện Ống Nhựa PPR – Chữ Tê Giảm ( Tê chuyển bậc, Tê rút ) Đệ Nhất 25 × 20 9.500 10.450 32 × 20 16.800 18.480 32 × 25 16.800 18.480 40 × 20 37.000 40.700 40 × 25 37.000 40.700 40 × 32 37.000 40.700 50 × 20 65.000 71.500 50 × 25 65.000 71.500 50 × 32 65.000 71.500 50 × 40 65.000 71.500 63 × 20 114.200 125.620 63 × 25 114.200 125.620 63 × 32 114.200 125.620 63 × 40 114.200 125.620 63 × 50 114.200 125.620 75 × 32 156.400 172.040 75 × 40 156.400 172.040 75 × 50 168.100 184.910 75 × 63 156.400 172.040 90 × 40 243.800 268.180 90 × 50 245.400 269.940 90 × 63 263.600 289.960 90 × 75 243.800 268.180 110 × 63 418.000 459.800 110 × 75 418.000 459.800 110 × 90 418.100 459.910 140 × 110 787.500 866.250 160 × 110 1.052.000 1.157.200 13 Phụ Kiện Ống Nhựa PPR – Nối Ren Ngoài Đệ Nhất 20 × 1/2 ″ 43.600 47.960 25 × 1/2 ″ 50.400 55.440 25 × 3/4 ″ 60.900 66.990 32 × 1 ″ 90.000 99.000 40 × 1.1 / 4 ″ 261.800 287.980 50 × 1.1 / 2 ″ 327.200 359.920 63 × 2 ″ 554.500 609.950 14 Phụ Kiện Ống Nhựa PPR – Nối Ren Trong Đệ Nhất 20 × 1/2 ″ 34.500 37.950 25 × 1/2 ″ 42.200 46.420 25 × 3/4 ″ 47.100 51.810 32 × 1 ″ 76.800 84.480 40 × 1.1 / 4 ″ 190.400 209.440 50 × 1.1 / 2 ″ 252.700 277.970 63 × 2 ″ 511.300 562.430 15 Phụ Kiện Ống Nhựa PPR – Co 90 độ Ren Ngoài Đệ Nhất 20 × 1/2 ″ 54.000 59.400 25 × 1/2 ″ 61.100 67.210 25 × 3/4 ″ 72.200 79.420 32 × 1 ″ 115.000 126.500 16 Phụ Kiện Ống Nhựa PPR – Co 90 độ Ren Trong Đệ Nhất 20 × 1/2 ″ 38.400 42.240 25 × 1/2 ″ 43.600 47.960 25 × 3/4 ″ 58.800 64.680 32 × 1 ″ 108.600 119.460 17 Phụ Kiện Ống Nhựa PPR – Chữ Tê Ren Trong Đệ Nhất 20 × 1/2 ″ 38.700 42.570 25 × 1/2 ″ 41.400 45.540 25 × 3/4 ″ 60.400 66.440 32 × 1 ″ 132.000 145.200 18 Phụ Kiện Ống Nhựa PPR – Chữ Tê Ren Ngoài Đệ Nhất 20 × 1/2 ″ 47.700 52.470 25 × 1/2 ″ 51.800 56.980 25 × 3/4 ″ 62.700 68.970 32 × 1 ″ 131.800 144.980 19 Phụ Kiện Ống Nhựa PPR – Rắc co Ren Trong Đệ Nhất 20 × 1/2 ″ 82.200 90.420 25 × 3/4 ″ 131.800 144.980 32 × 1 ″ 193.100 212.410 40 × 1.1 / 4 ″ 302.700 332.970 50 × 1.1 / 2 ″ 527.200 579.920 63 × 2 ″ 702.700 772.970 20 Phụ Kiện Ống Nhựa PPR – Rắc co Ren Ngoài Đệ Nhất 20 × 1/2 ″ 87.700 96.470 25 × 3/4 ″ 136.800 150.480 32 × 1 ″ 215.000 236.500 40 × 1.1 / 4 ″ 319.000 350.900 50 × 1.1 / 2 ″ 563.100

619.410

63 × 2 ″ 761.800 837.980

Source: https://vh2.com.vn
Category: Phụ Kiện