Networks Business Online Việt Nam & International VH2

Học ngay 100+ Từ vựng Tiếng Anh về năng lượng (Energy vocabulary)

Đăng ngày 16 August, 2023 bởi admin

Nội dung [ Hiện ] [ Ẩn ]

Energy ( Năng lượng ) là topic Open khá liên tục trong bài thi IELTS Writing và Speaking.

Để giúp các bạn chuẩn bị thật tốt cho các câu hỏi về chủ đề này, IELTS LangGo đã tổng hợp cho các bạn 100+ từ vựng tiếng Anh về năng lượng thông dụng nhất kèm bài mẫu IELTS Writing Topic Energy. Các bạn hãy lấy giấy bút và bắt đầu học ngay thôi!

Tổng hợp từ vựng Tiếng Anh về năng lượng (Energy vocabulary)

Tổng hợp từ vựng Tiếng Anh về năng lượng ( Energy vocabulary )

1. 100+ từ vựng Tiếng Anh về năng lượng (Energy vocabulary)

Tiêu chí Lexical Resources (vốn từ vựng) chiếm 25% tổng số điểm bài thi IELTS Speaking và Writing. Vậy nên các bạn hãy bỏ túi trọn bộ Energy vocabulary dưới đây để chinh phục chủ đề này.

1.1. Danh từ Tiếng Anh về chủ đề năng lượng

Để các bạn dễ theo dõi và ghi chép, IELTS LangGo đã chia danh sách từ vựng theo từ loại: danh từ, động từ và tính từ. Đầu tiên, chúng ta cùng bắt đầu với các danh từ chủ đề Energy để biết các loại năng lượng tiếng Anh là gì nhé.

Renewable energy vocabulary (Từ vựng về năng lượng tái tạo)

  • Biodiesel: xăng sinh học
  • Alternative fuel: năng lượng thay thế
  • Geothermal energy: năng lượng địa nhiệt
  • Wind power: năng lượng từ gió
  • Solar power: năng lượng mặt trời
  • Hydroelectric power: năng lượng thủy điện
  • Biogas: khí ga sinh học
  • Wind farm: trang trại gió
  • Wind turbine: tuabin gió
  • Solar panels: tấm năng lượng mặt trời
  • Biomass: sinh khối
  • Tidal power: năng lượng thủy triều
  • Wave power: năng lượng sóng
  • Biofuel: nhiên liệu sinh học
  • Charcoal: than củi
  • Electromagnetic energy: năng lượng điện từ
  • Green energy: năng lượng xanh

Renewable energy vocabulary trong IELTS

Renewable energy vocabulary trong IELTS

Nuclear energy vocabulary (Từ vựng về năng lượng hạt nhân)

  • Fossil fuel: nhiên liệu hóa thạch
  • Power station: trạm năng lượng
  • Coal mine: mỏ than đá
  • Diesel fumes: Khí diesel
  • Coal: than đá
  • Oil: dầu
  • Petrol: ga
  • Chemical energy: năng lượng hóa học
  • Crude oil: dầu thô
  • Gasoline: dầu lửa
  • Peat: than bùn

Các danh từ chủ đề năng lượng khác

  • Accumulator: bình sạc điện
  • Appliance: thiết bị, máy móc
  • Battery: pin
  • Blackout: mất điện
  • Capacity: dung tích, sức chứa
  • Combustion: sự đốt cháy
  • Conservation: sự gìn giữ, bảo tồn
  • Dam: đập, đê
  • Dynamo: máy phát điện
  • Depletion: sự cạn kiệt
  • Efficiency: sự hiệu quả
  • Engine: động cơ
  • Environment: môi trường

Từ vựng về Sources of energy đáng chú ý

Từ vựng về Sources of energy đáng chú ý quan tâm

  • Flywheel: tay lái máy bay
  • Furnace: lò lửa
  • Horsepower: mã lực
  • Industry: nền công nghiệp
  • Inverter: biến tần
  • Reservoir: hồ chứa
  • Sunlight: ánh mặt trời
  • Temperature: nhiệt độ
  • Thermodynamics: nhiệt động học
  • Wattage: công suất
  • Windmill: máy xay gió
  • Waterfall: thác nước
  • Transformer: máy biến thế
  • Leakage: sự rò rỉ

Ví dụ :

  • The Governments are planning to import 100000 barrels of crude oil from Middle East countries. (Chính Phủ đang lên kế hoạch nhập khẩu 100000 thùng dầu thô từ các nước Trung Đông.)
  • Regular fossil fuel combustion is to blame for global warming. (Mọi người đổ lỗi của sự nóng lên toàn cầu cho việc đốt nhiên liệu hóa thạch thường xuyên.)

1.2. Động từ Tiếng Anh về chủ đề năng lượng

Bên cạnh những danh từ, những bạn đừng quên vận dụng những động từ topic Energy dưới đây :

  • Absorb: thấm hút, hấp thụ
  • Burn: đốt
  • Construct: xây dựng
  • Drill: đục quặng, khoan
  • Generate: phát ra, sinh ra
  • Install: lắp đặt
  • Radiate: bức xạ, phát quang
  • Reflect: soi chiếu lại
  • Utilize: sử dụng
  • Produce: cung cấp
  • Extract: chiết xuất
  • Eliminate: loại bỏ, khử
  • Implement: tiến hành
  • Discharge: thải ra
  • Pose a threat to: gây ra một mối đe dọa
  • Exploit: khai thác
  • Run out: cạn kiệt
  • Build/set up: xây dựng
  • Evacuate: sơ tán
  • Release: giải phóng
  • Reserve: tích trữ

Ví dụ:

  • Some factories in Europe have been accused of discharging radioactive waste into waterways, posing a threat to the environment. (Nhiều nhà máy ở Châu Âu đã bị tố thải chất phóng xạ vào hệ thống thủy điện, mang đến một mối đe dọa cho môi trường.)
  • If we continue to over-exploit our natural resources, we will, sooner or later, run out of them. (Nếu chúng ta tiếp tục khai thác quá mức nguồn tài nguyên thiên nhiên, sớm muộn gì chúng ta sẽ cũng sẽ cạn kiệt không còn để dùng.)

1.3. Tính từ Tiếng Anh về chủ đề năng lượng

Ngoài những danh từ và động từ bên trên, tất cả chúng ta cũng không hề bỏ lỡ những tính từ chủ đề năng lượng. Các bạn hoàn toàn có thể ghi chép lại từ vựng đồng thời tự lấy ví dụ để hiểu rõ cách dùng nhé.

  • Chemical: thuộc về hóa học
  • Efficient: có hiệu quả, có năng lực
  • Electric: thuộc về điện (khi đề cập đến máy móc,…)
  • Eco-friendly: thân thiện với môi trường
  • Electrical: liên quan đến điện
  • Green: xanh/tốt cho môi trường
  • Human-powered: do con người chạy
  • Radiant: có tính bức xạ, phát quang
  • Renewable: tái tạo được
  • Sustainable: bền vững
  • Liquefied: hóa lỏng
  • Cost-effective: giá thành hợp lý
  • Well-suited: phù hợp
  • Family-sized: dạng kích cỡ cho gia đình
  • Alternative: thay thế
  • Available: có sẵn
  • Exhausted: cạn kiệt
  • Infinite: vô hạn
  • Plentiful: rất nhiều
  • Abundant: phong phú, dồi dào
  • Harmful: có hại

Ví dụ với tính từ chủ đề Energy

Ví dụ với tính từ chủ đề Energy Ví dụ :

  • The event displayed all the latest eco-friendly products to customers and encouraged them to purchase. (Sự kiện đã trưng bày các mặt hàng thân thiện với môi trường mới nhất đến người mua và thuyết phục họ mua hàng.)
  • Setting up solar panels exceeds my expectations because they are cost-effective and safe. (Lắp các tấm năng lượng mặt trời đã vượt xa kỳ vọng của tôi vì nó có hiệu quả về chi phí và rất an toàn.)

1.4. Cụm từ ăn điểm topic Energy trong IELTS

Sử dụng cụm từ ( collocations ) là một cách hiệu suất cao giúp bạn nâng điểm Lexical Resources. Bỏ túi ngay một số ít collocations hay chủ đề Energy nào !

  • Alternating current: dòng điện xoay chiều
  • Carbon tax: thuế các-bon
  • Carbon footprint: khí thải các bon
  • Climate change: biến đổi khí hậu
  • Direct current: dòng điện một chiều
  • Electrical grid: lưới điện
  • Global warming: sự nóng lên toàn cầu
  • Heat exchange: sự trao đổi nhiệt
  • Kinetic energy: động năng
  • Magnetic energy: năng lượng từ tính
  • Nuclear reactor: lò phản ứng hạt nhân
  • Power grid: mạng lưới điện
  • Power plant: nhà máy điện
  • Power transmission: sự truyền tải điện
  • Reciprocating engine: động cơ xoay chiều
  • Steam engine: máy hơi nước
  • Transmission lines: đường dây truyền tải
  • Power outages: cắt điện
  • Rolling power cuts: Sự cắt điện luân phiên
  • State-controlled energy sector: ngành sản xuất năng lượng dưới sự kiểm soát của nhà nước
  • Radioactive waste: chất thải phóng xạ
  • Nuclear accident/disaster: tai nạn/thảm họa hạt nhân
  • To meet global energy needs: Đáp ứng yêu cầu về năng lượng của toàn cầu
  • Non-renewable forms of energy: dạng năng lượng không thể tái tạo

Ví dụ :

  • World’s leaders haven’t figured out methods to meet global energy needs that don’t lead to the depletion of natural resources. (Các nhà lãnh đạo thế giới vẫn chưa tìm ra giải pháp làm thế nào để đáp ứng nhu cầu năng lượng toàn cầu mà không làm cạn kiệt năng lượng tự nhiên.)
  • I usually fly and drive to work, which contributes greatly to my daily carbon footprint. (Tôi thường xuyên bay và lái xe đi làm, điều này góp phần lớn vào lượng thải các-bon mỗi ngày của tôi.)

2. Bài mẫu IELTS Writing band 7.0 chủ đề năng lượng

Các câu hỏi về chủ đề Energy Open khá nhiều trong những đề thi IELTS Writing những năm gần đây. Cùng IELTS LangGo tìm hiểu thêm ngay Sample IELTS Writing để hiểu cách vận dụng những từ vựng khi viết những đoạn văn Tiếng Anh về tiết kiệm chi phí năng lượng nhé !

Scientists have been warning for many years about environmental protection and how important it is to limit our personal energy consumption. What are the causes of the over-consumption of electricity? How can people be encouraged to use less energy?

For decades, warnings of incoming climate catastrophe have grown louder and many today are making concerted efforts to limit their carbon footprint. In my opinion, the main cause of over-consumption of electricity is the development of technology and people can be taught to limit their energy usage through strict governmental regulations.

People today use more electricity because technology has pervaded every aspect of life. Several decades ago, electricity was mainly used to power a limited number of household items including lights, televisions and washing machines. It still powers those devices but now there are phones to charge and computers that use electricity throughout the day. People tend to spend more time at home, online with their devices thus using more power. Even the large servers and generators required to power the internet add to the collective electric toll of modern technology.

The best way to cultivate good energy habits is to impose regulations. Government regulations have been a proven remedy in curbing human excess in terms of using plastic bags (bans) and smoking (taxes). This would also work when it comes to energy. One simple solution would be to tax energy use, though this step would have socioeconomic bias built into it. A better approach might be to regulate the energy efficiency of household items. This would target a high percentage of people across all classes and have an easily quantifiable, manageable outcome.

In conclusion, outsized energy consumption is down to technology and governments can regulate to minimize it moving forward. The more effort put into reducing energy use, the more dividends future generations will reap from today’s reforms.

( Nguồn : How To Do IELTS ) Một số từ vựng Tiếng Anh về năng lượng “ kiếm được điểm ” trong bài mẫu :

  • Incoming climate catastrophe: thảm họa khí hậu trong tương lai
  • To grow louder: càng trở nên cấp bách
  • Concerted efforts: những nỗ lực phối hợp
  • Carbon footprint: số lượng chất ô nhiễm ai đó thải ra
  • Over-consumption (n): sự tiêu thụ quá mức
  • Pervade (v): ngấm vào
  • Large servers: các loại máy tính cho phép Internet hoạt động
  • Generator (n): máy phát điện
  • Collective electric toll: tổng chiếm bao nhiêu nguồn điện

Một số từ vựng Tiếng Anh về năng lượng trong IELTS Writing

Một số từ vựng Tiếng Anh về năng lượng trong IELTS Writing

  • Cultivate good energy habits: khiến mọi người quan tâm hơn đến vấn đề năng lượng
  • Impose regulations: đánh luật
  • Curb human excess: hạn chế việc sử dụng
  • Socioeconomic bias: sự thiên vị người giàu
  • Energy efficiency: sự sử dụng ít năng lượng
  • Across all classes: người giàu và nghèo
  • Quantifiable (adj): có thể đếm được
  • Manageable (adj): có thể kiểm soát được
  • Outsized energy consumption: sử dụng năng lượng quá nhiều
  • Minimize (v): giảm xuống thấp nhất
  • Dividend (n): lợi nhuận
  • Reap (v): nhận được
  • Reforms (n): sự thay đổi, cải cách

Trên đây là list 100 + từ vựng Tiếng Anh về năng lượng ( Energy vocabulary ) và bài mẫu Writing để giúp bạn hiểu rõ hơn cách vận dụng từ vựng vào bài viết hoặc nói trong IELTS .

Hy vọng, những kiến thức và kỹ năng trên đây hoàn toàn có thể giúp bạn chinh phục topic Energy trong IELTS một cách thuận tiện và đạt band điểm tiềm năng. Các bạn đừng quên ghé website IELTS LangGo để học thêm nhiều topic từ vựng hữu dụng khác nhé.

Source: https://vh2.com.vn
Category : Năng Lượng