Networks Business Online Việt Nam & International VH2

Tổng hợp 140+ từ vựng Tiếng Anh đồ dùng trong gia đình

Đăng ngày 12 August, 2022 bởi admin

Từ vựng tiếng Anh đồ dùng trong gia đình là rất phong phú và đa dạng. Trong bài viết này, mời các bạn hãy cùng mình điểm qua một số từ vựng về đồdùng thường gặp nhất trong đời sống hằng ngày các bạn nhé !

Từ vựng tiếng Anh trong mỗi nghành, mỗi chủ đề đều mang lại nhiều kỹ năng và kiến thức có ích cho người học. Chính vì vậy, để không “ bỏ quên ” bất kỳ từ vựng hay ho nào, tất cả chúng ta cần phải lần lượt khai thác từng chủ đề một cho dễ nhớ .

Okay, ngay bây giờ mời các bạn hãy cùng mình khám phá về một chủ đề rất quen thuộc, đó là từ vựng tiếng Anh đồ dùng trong gia đình ha !

#1. Từ vựng tiếng Anh về đồ đạc ở phòng khách

tu-vung-tieng-anh-do-dung-trong-gia-dinh (1)

  1. Ceiling: trần nhà
  2. Ceiling fan: quạt trên
  3. Coffee table: bàn uống nước
  4. Armchair: ghế tựa
  5. Sofa: ghế sopha
  6. Cushion: cái đệm
  7. Television: ti vi
  8. Drapes: rèm
  9. Bookcase: tủ sách
  10. Rug: thảm trải sàn
  11. Clock: đồng hồ
  12. Desk: cái bàn
  13. Banister: thành cầu thang
  14. Log: củi
  15. Fireplace: lò sưởi
  16. Frame: khung ảnh
  17. Picture: bức tranh, bức hình
  18. Lampshade: cái chụp đèn
  19. End table: bàn vuông nhỏ để ở góc phòng
  20. Ottoman: ghế dài có đệm
  21. Reclainer: ghế sa lông
  22. Remote control: điều khiển từ xa
  23. Step: bậc thang
  24. Wall:tường
  25. Vase: bình đựng hoa
  26. Wall unit: tủ tường
  27. Wall-to-wall carpeting: thảm trải
  28. Stereo system: âm ly
  29. Light: bóng điện
  30. Plug: ổ cắm
  31. Windowsill: khung cửa sổ
  32. Standard lamp: chân đèn
  33. Curtain: rèm cửa
  34. Calendar: lịch

#2. Từ vựng tiếng Anh về đồ đạc ở phòng ngủ

tu-vung-tieng-anh-do-dung-trong-gia-dinh (2)

  1. Bed: giường
  2. Sheet: khăn trải giường
  3. Pillow: gối kê đầu
  4. Bedside table: bàn nhỏ cạnh giường
  5. Table lamp: đèn bàn
  6. Window: cửa sổ
  7. Wardrobe: tủ quần áo
  8. Mirror: gương
  9. Dressing table: bàn gương trang điểm
  10. Chest of drawers: tủ ngăn kéo
  11. Pillowcase: bao gối
  12. Wallpaper: giấy dán tường
  13. Blind: mành, rèm
  14. Mattress: đệm
  15. Bedspread: khăn trải giường
  16. Jewellery: đồ trang sức
  17. Alarm clock: đồng hồ báo thức
  18. Air conditioner: máy điều hòa
  19. Comforter: chăn lông
  20. Hanger: giá treo
  21. Closet: tủ quần áo
  22. Comb: cái lược
  23. Blanket: chăn
  24. Clothes: quần áo
  25. Duvet: chăn

#3. Từ vựng tiếng Anh về đồ đạc ở phòng bếp

tu-vung-tieng-anh-do-dung-trong-gia-dinh (3)

  1. Dishwasher: máy rửa bát
  2. Steamer: rá để hấp
  3. Lid: nắp, vung
  4. Dishwashing liquid: nước rửa bát
  5. Pot: hũ, vại
  6. Blender: máy xay sinh tố
  7. Dish drainer: rá đựng bát
  8. Can opener: cái mở đồ hộp, lon, can
  9. Frying pan: chảo rán
  10. Colander: cái chảo
  11. Scouring pad: miếng rửa bát
  12. Caserole dish: nồi hầm
  13. Freezer: tủ lạnh, ngăn mát
  14. Ice tray: khay đá
  15. Toaster: lò nướng bánh
  16. Roasting pan: chảo nướng
  17. Dishtowel: khăn lau bát đĩa
  18. Cabinet: tủ có nhiều ngăn
  19. Microwave oven: lò vi sóng
  20. Bowl: bát, chén ăn cơm
  21. Rolling pin: trục cán bột
  22. Cutting board: thớt
  23. Counter: bề mặt chỗ nấu nướng
  24. Burner: bếp nấu
  25. Stove: bếp lò
  26. Oven: lò hấp
  27. Timer: đồng hồ để trong bếp
  28. Mixer: máy trộn
  29. Jar: bình, lọ đựng muối, gia vị
  30. Oven mitt: găng tay chống nóng
  31. Sink: bồn rửa
  32. Dishes: bát đĩa (nói chung)
  33. Coffee maker: máy pha cà phê
  34. Broiler: vỉ nướng
  35. Food processor: máy chế biến thực phẩm
  36. Paper towel: khăn giấy
  37. Sponge: xốp, bọt biển
  38. Grinder: máy nghiền, máy xay
  39. Chopstick: đũa
  40. China: đồ sứ
  41. Pan: chảo
  42. Cooker: cái nồi
  43. Rice cooker: nồi cơm điện
  44. Toque: nón đầu bếp
  45. Price bowels: giá đựng bát
  46. Cup: cốc
  47. Glass: cốc thủy tinh
  48. Water jar: chum nước
  49. Scissors: cái kéo
  50. Knife: con dao

#4. Từ vựng tiếng Anh về đồ đạc ở phòng tắm

tu-vung-tieng-anh-do-dung-trong-gia-dinh (1)

  1. Bath toys: đồ chơi dùng khi tắm cho em bé
  2. Cotton balls: bông gòn
  3. Razor: dao cạo râu
  4. Brush: bàn chải
  5. Curling iron: kẹp uốn tóc
  6. First aid kit: bộ dụng cụ sơ cứu
  7. Dental floss: chỉ nha khoa
  8. Hair dryer: máy sấy tóc
  9. Lotion: nước rửa
  10. Mouthwash: nước súc miệng
  11. Q-tip: tăm bông
  12. Scale: cái cân
  13. Shampoo: dầu gội
  14. Shaving cream: kem cạo râu
  15. Shower: vòi hoa sen
  16. Soap: xà bông
  17. Tissue: khăn giấy
  18. Toilet: bồn cầu
  19. Toilet paper: giấy vệ sinh
  20. Toothbrush: bàn chải đánh răng
  21. Toothpaste: kem đánh răng
  22. Tap/faucet: vòi nước
  23. Shower screen: tấm che buồng tắm
  24. Double-hung window: cửa sổ trượt
  25. Bathtub: bồn tắm
  26. Light:đèn
  27. Conditioner: dầu dưỡng tóc
  28. Deodorant: chất khử mùi
  29. Bidet: chậu rửa vệ sinh
  30. Bath mat: thảm chùi chân ở nhà tắm
  31. Comb: bàn chải
  32. Hairbrush: lược chải đầu
  33. Soft wash: sữa tắm

Đọc thêm :

Vâng, trên đây là một vài loại từ vựng Tiếng Anh đồ dùng trong gia đình quen thuộc và phổ biến. Bạn có thể học thuộc bằng cách liên hệ trực tiếp tới các loại đồ đạc trong gia đình mình nhé !

CTV: Yên Tử – Blogchiasekienthuc.com

Bài viết đạt : 5/5 sao – ( Có 2 lượt nhìn nhận )